NESTLE CHOCAPIC Céréales 430g - Nestlé - 430 g

Mã vạch: 7613034626844 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Một số dữ liệu của sản phẩm này đã được nhà sản xuất cung cấp trực tiếp NESTLE FRANCE.

Đặc tính sản phẩm

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
BLE complet 33,5%, chocolat en poudre 22,8% (sucre, cacao en poudre), farine de BLE 16,8%, semoule de maïs, sirop de glucose, sucre, extrait de malt d'ORGE (ORGE, ORGE malté), huile de tournesol, carbonate de calcium, émulsifiant : lécithine de tournesol ; sel, arômes naturels, fer, vitamines B3, B5, D, B6, B1, B2 et B9. Peut contenir du lait, des arachides et des fruits à coque.

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten

Truy gốc: en:Milk, en:Nuts, en:Peanuts

Phân tích thành phần:
en:Palm oil free en:Vegan status unknown en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 A

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 0

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

4.8 g Chất béo trong số lượng vừa phải
2 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
22.4 g Đường trong lượng cao
0.22 g Muối ăn trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 30g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(29 sản phẩm)
(37 sản phẩm)
(1000 sản phẩm)
(1653 sản phẩm)
(11981 sản phẩm)
(46389 sản phẩm)
(62163 sản phẩm)
(96508 sản phẩm)
(270605 sản phẩm)
(310738 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Chuẩn bị
cho 100 g / 100 ml
Chuẩn bị
mỗi khẩu (30g)
So sánh với: en:Chocolate wheat shells So sánh với: en:Breakfast cereals fortified with vitamins and chemical elements So sánh với: en:Chocolate cereals So sánh với: en:Extruded cereals So sánh với: en:Breakfast cereals So sánh với: en:Breakfasts So sánh với: en:Cereals and their products So sánh với: en:Cereals and potatoes So sánh với: en:Plant-based foods So sánh với: en:Plant-based foods and beverages
Năng lượng 1.638 kj
(388 kcal)
741 kj
(176 kcal)
222 kj
(52 kcal)
+2% -1% -5% -1% -1% +25% +12% +16% +40% +59%
Chất béo 4,8 g 3,4 g 1,02 g +50% -27% -44% -1% -41% -8% -8% -19% -54% -45%
Saturated fat 2 g 1,6 g 0,48 g +56% -9% -28% +41% -0% +40% +54% +64% +6% +22%
Carbohydrates 73,6 g 28 g 8,4 g -2% +6% +3% -4% +12% +24% +20% +28% +122% +146%
Đường 22,4 g 13 g 3,9 g -10% +6% -6% +36% +46% -42% +234% +318% +182% +191%
Fiber 7,5 g 2,4 g 0,72 g +21% +13% +32% +64% +2% +68% +56% +66% +97% +118%
Protein 8,8 g 6,9 g 2,07 g -2% - +9% +13% -8% +120% -6% -2% +48% +72%
Muối ăn 0,22 g 0,22 g 0,066 g -38% -65% -57% -75% -41% +39% -39% -67% -55% -49%
Vitamin D 3,1 µg 0,94 µg 0,282 µg -28% -91% -45% -91% -94% -19% -16% -25% -16%
Vitamin B1 (Thiamin) 1 mg 0,35 mg 0,105 mg - +18% -50% -77% -66% +9% +34% +38% +47%
Vitamin B2 (Riboflavin) 1,4 mg 0,64 mg 0,192 mg +6% +17% -8% +16% +19% +74% +124% +135% +147%
Vitamin B3 15 mg 4,6 mg 1,38 mg +17% +16% +8% +22% +24% +69% +112% +112% +125%
Vitamin B6 1,2 mg 0,43 mg 0,129 mg -11% -98% -96% -90% -89% -3% -0% +10% +29%
Vitamin B9 (Folic acid) 189 µg 61 µg 18,3 µg +1% +12% +7% -1% +6% +41% +66% +70% +73%
Axit pantothenic 5,7 mg 2,2 mg 0,66 mg +21% +19% +21% +25% +30% +72% +86% +78% +117%
Canxi 502 mg 297 mg 89,1 mg +21% +378% +156% +566% +766% +707% +1.011% +1.067%
Sắt 12 mg 3,7 mg 1,11 mg +29% +57% +13% +42% +178% +142% +214% +456% +519%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % ? ? -100% -100%

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

1 film en plastique à jeter.
1 étui en carton à recycler.

Các phần của bao bì:
Số Hình dạng Chất liệu Tái chế
1 en:Film en:Plastic en:Discard
1 en:Sleeve en:Cardboard en:Recycle
1 en:Film en:Plastic en:Discard
1 en:Sleeve en:Cardboard en:Recycle

Thông tin khác

Chuẩn bị: Se référer aux instructions indiquées sur l'emballage

Điều kiện bảo quản: Bien refermer le sachet intérieur après chaque utilisation et conserver dans un endroit frais et sec.

Dịch vụ khách hàng: Cereal Partners France, 34-40 rue Guynemer 92130 Issy-les-Moulineaux

Các nguồn dữ liệu

Nhà sản xuất NESTLE FRANCE sử dụng Equadis để tự động truyền dữ liệu và ảnh cho sản phẩm của mình.

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua quentinbrd.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi autorotate-bot, bachir-112, charlesnepote, clelasseux, date-limite-app, davidepio, del51, driveoff, ecnerrolf, ecoscore-impact-estimator, feat, floriane-03, gmlaa, hungergames, inf, kh-ism, kiliweb, lianhua, lsaudon, magasins-u, manue, maxcdr, moon-rabbit, musarana, nouky20, off.14cd584e-ae47-4316-acb0-e128b39b5d23, off.38eca36f-195f-4fcd-be80-3e920ab587e2, openchris, org-nestle-france, ourlaem, packbot, philanne, roboto-app, scanbot, sebleouf, segundo, shanu, stephane, tacite, teolemon, thaialagata, val-20o4, yuka.R0x3eUg1VW10dUlibmNZbDlCWEs5OWwzNjhPWWIxdVVGTnNJSVE9PQ, yuka.RnZ3OE1xRWxvNmsxaWNRTTVVak8yOU5iMkpDT0Ixdm1NYmNjSVE9PQ, yuka.SDdraVRhVUFtOE11a01JOXdST0kzdnR4NklhWlIzSHBkTGNBSVE9PQ, yuka.SEtzTVFLOERwYWc2aS9JNDd6cjZwWU5WK2NXMFJGK3JkdEFBSVE9PQ, yuka.UVAwZFFiVWltUEFYdlAwWTVEUHUvOVpsbjZTN1IwK1VjUGc5SVE9PQ, yuka.V0tReUlyVUQvZG9IbXNBZzFUemZxc3BLNVppSlJVbm9DTm80SUE9PQ, yuka.VDQ4aExLY1pnZjBhdTgxbi8wTEt4NHQzd2NDWmJVR1hPL1ZLSVE9PQ, yuka.Vkw0c0dvQUluZnMxdnZJUTFUTCs0NGgxbWFDMmQzbTNFdU1XSVE9PQ, yuka.WjRGZkg1a1RxT0FPaHR0ZzR6bis5ZkpNNXIrMWRIdWxDOXNUSWc9PQ, yuka.WjdvREs1dzlpOWdRdHMwazdnclh4Y3A4d2FPRlZ6eXFDczFOSUE9PQ, yuka.ZFAwL0Q3OG5qZDhRdmM4QytSSEs0KzV1bkxTdWQwanFPdGd3SUE9PQ, yuka.ZG9RRlNhTlkrdDlRaE1CbXBTL054OUp5bVkycWVIR0pjc1JBSVE9PQ, yuka.ZjZNTEdvOGVwS1U3cGNCajFVclMrSXhuNHFDS1UzNjNDYzVCSUE9PQ.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.