Organic extra Virginie olive oil -

Mã vạch: 5200130418309 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Nhóm NOVA

en:2 - Processed culinary ingredients
en:2 - Processed culinary ingredients

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 C

⚠️ Cảnh báo: lượng chất xơ không được chỉ định, có thể không tính đến sự đóng góp tích cực của chúng đối với cấp.

⚠️ Cảnh báo: số lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh mục (en:Olive oils) của sản phẩm: 100

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

91.6 g Chất béo trong lượng cao
12.8 g Saturated fat trong lượng cao
0 g Đường trong số lượng thấp
0 g Muối ăn trong số lượng thấp

So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(7572 sản phẩm)
(7811 sản phẩm)
(9645 sản phẩm)
(13570 sản phẩm)
(17353 sản phẩm)
(20864 sản phẩm)
(26863 sản phẩm)
(270605 sản phẩm)
(310738 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
So sánh với: en:Extra-virgin olive oils So sánh với: en:Virgin olive oils So sánh với: en:Olive oils So sánh với: en:Olive tree products So sánh với: en:Vegetable oils So sánh với: en:Vegetable fats So sánh với: en:Fats So sánh với: en:Plant-based foods So sánh với: en:Plant-based foods and beverages
Năng lượng 3.448 kj
(824 kcal)
-3% -3% -4% +22% -3% +3% +6% +195% +235%
Chất béo 91,6 g -4% -4% -4% +23% -4% +4% +7% +772% +958%
Saturated fat 12,8 g -8% -8% -8% +19% -20% -15% -36% +581% +680%
Carbohydrates 0 g -100% -100% -100% -100% -100% -100%
Đường 0 g -100% -100% -100% -100% -100%
Fiber ?
Protein 0 g -100% -100% -100% -100% -100%
Muối ăn 0 g -100% -100% -100% -100% -100% -100%

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua kiliweb
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua segundo.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlkJMXsjUmxXibUDmphXX48qrI7XSZOFuwIvEIag.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.