Muesli Raisin, Figue, Abricot - Bjorg - 375 g

Mã vạch: 3229820129488 (EAN / EAN-13)

Đặc tính sản phẩm

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Flocons d'avoine* complète 44% Flocons de blé* complet 11%
Raisins* 10%, (raisins*, huile de tounesol*)
Pétales de maïs* 9%
Figues* séchées 9% (figues*, farine de riz*)
Flocons d'épeautre* complet (blé) 5% Abricots* secs 4% (abricots*, farine de riz*)
Graines de tournesol* 3%
Pétales d'épeautre* complet (blé) 2% Graines de lin* 2%
Graines de courge* 1%.

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten

Truy gốc: en:Milk, en:Nuts, en:Sesame seeds, en:Soybeans, en:Sulphur dioxide and sulphites

Phân tích thành phần:
en:Palm oil content unknown en:Vegan status unknown en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Nhóm NOVA

en:1 - Unprocessed or minimally processed foods
en:1 - Unprocessed or minimally processed foods

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 A

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 5

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

6.3 g Chất béo trong số lượng vừa phải
1 g Saturated fat trong số lượng thấp
13 g Đường trong lượng cao
0.03 g Muối ăn trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 100g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(1143 sản phẩm)
(1415 sản phẩm)
(3795 sản phẩm)
(11981 sản phẩm)
(46389 sản phẩm)
(62163 sản phẩm)
(96508 sản phẩm)
(270605 sản phẩm)
(310738 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (100g)
So sánh với: en:Mueslis with fruits So sánh với: en:Cereals with fruits So sánh với: en:Mueslis So sánh với: en:Breakfast cereals So sánh với: en:Breakfasts So sánh với: en:Cereals and their products So sánh với: en:Cereals and potatoes So sánh với: en:Plant-based foods So sánh với: en:Plant-based foods and beverages
Năng lượng 1.440 kj
(341 kcal)
1.440 kj
(341 kcal)
-13% -12% -16% -13% +10% -1% +2% +23% +40%
Chất béo 6,3 g 6,3 g -39% -35% -50% -23% +21% +21% +6% -40% -27%
Saturated fat 1 g 1 g -62% -59% -69% -50% -30% -23% -18% -47% -39%
Carbohydrates 59 g 59 g -3% -4% -1% -11% -1% -4% +3% +78% +97%
Đường 13 g 13 g -26% -25% -20% -15% -66% +94% +143% +64% +69%
Fiber 9,8 g 9,8 g +13% +16% +15% +33% +120% +104% +117% +157% +185%
Protein 12 g 12 g +22% +24% +19% +26% +200% +28% +33% +102% +134%
Muối ăn 0,03 g 0,03 g -78% -83% -83% -92% -81% -92% -95% -94% -93%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 5 % 5 % -85% -85%

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

1 SACHET PLASTIQUE A JETER

Các phần của bao bì:
Số Hình dạng Chất liệu Tái chế
1 en:Bag en:Plastic en:Discard

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua sebleouf
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua gmlaa.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi 030364, aleene, alexlerusse, arnaudfpm, chevalstar, date-limite-app, driveoff, ecoscore-impact-estimator, floriane-03, fly, foodrepo, foodviewer, julie-yuka, kiliweb, laurent1971, m-enard, magasins-u, majo56, marinedp, mbe, mickythekiller, moon-rabbit, nexty, nico5157, off.62fc669e-517c-4cf7-a509-2adeac450aea, openfoodfacts-contributors, quechoisir, quentinbrd, roboto-app, scanbot, tacite, tacite-mass-editor, thaialagata, torredibabele, vittorione05, yd31, yuka.UXA4dVBMOENwK0VBZ3ZNWThraUZvT2wzNjdPRlF6MnpOckpOSVE9PQ, yuka.Um8wSkZha3J0K2dQZzhBODEwM0sxTTExeDduelhGbXRJdXdESVE9PQ, yuka.WG9zSE1LUWdtZGhXc2NjU3J6Q005TXdzMm9XYlRIK3dLcmNqSVE9PQ, yuka.YUw5YktKMEMvL3NTdU5wdS9oYi8yZDVNbWFlcVEyK1VLdU1OSVE9PQ, yuka.YXE1UktJQlpxL1Vyb05zbStUbmUvdlYrbDhLTlFrSzdCT3NzSVE9PQ, yuka.YjRSZUhha1krZUlidXNZRzV4UHY1T0IxK1krd1VqNnVKK1ZOSUE9PQ, yuka.ZklrQ0taZ2srOFVub3YwdTVEWFovdlZyMnJPcUFrV05OUG9MSWc9PQ, yukafix.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.