Biscuit lait chocolat - Gerblé - 230 g

Mã vạch: 3175680011534 (EAN / EAN-13)

Đặc tính sản phẩm

Tên thường gặp: Biscuits aux pépites de chocolat et au lait, source de vitamine B6, B9, E, calcium et magnésium

Số lượng: 230 g

Bao bì: en:Plastic, en:Box, en:Dry, fr:Etui en carton, fr:Sachet en plastique

Thương hiệu: Gerblé, Gerblé Vitalité

Thể loại: en:Snacks, en:Breakfasts, en:Sweet snacks, en:Biscuits and cakes, Bích quy, en:Chocolate biscuits, en:Crispy biscuits, en:Diet crispy biscuit, en:Dry biscuits, en:Biscuit with milk, en:Breakfast biscuit, en:Breakfast biscuit with cereals fortified with vitamins and chemical elements, en:Breakfast biscuit with chocolate, en:Crispy biscuit with reduced-fat chocolate, en:Milk chocolate biscuits, en:biscuit-snack-with-chocolate-filling

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:Low or no fat, en:Low fat, en:Reduced fat, en:Source of fibre, en:Sustainable farming, en:Calcium source, en:EU Agriculture, en:Green Dot, en:High fibres, en:Made in France, en:Natural flavors, en:No colorings, en:No palm oil, en:No preservatives, Nutriscore, Nutriscore C, UTZ Certified, UTZ Certified Cocoa, en:Vitamin B6 source, en:Vitamin B9 source, en:Vitamin E source, en:Without dyes or preservatives, fr:Farine de blé français, fr:Ble-durable, fr:Source de magnésium

Nguồn gốc của các thành phần: Pháp, Liên minh châu Âu, en:Non European Union

Địa điểm sản xuất, chế biến: France, Revel

Cửa hàng: Intermarché, Carrefour, Carrefour Market, Auchan, Magasins U, Monoprix, carrefour.fr

Các quốc gia bán: Bỉ, Pháp, Guadeloupe, Martinique, Maroc, Réunion, Sénégal, Thụy Sĩ

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Farine de blé 53,2%, sucre de canne roux, huile de colza, pépites de chocolat 8,3% (pâte de cacao, sucre, beurre de cacao, émulsifiant : lécithines de soja), germe de blé 5,5%, farine de lupin, lait fermenté écrémé en poudre 2,6%, poudres à lever (tartrates de potassium, carbonates de sodium, carbonates d'ammonium), fibres d'avoine, calcium, magnésium, arôme naturel, sel de mer, émulsifiant : lécithines de colza, amidon de blé, vitamines (E, B6, B9).

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten, en:Lupin, en:Milk, en:Soybeans, fr:Avoine, fr:avoine

Truy gốc: en:Eggs, en:Nuts, en:Sesame seeds

Phân tích thành phần:
en:Palm oil free en:Vegan status unknown en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Các vitamin bổ sung:
Khoáng chất bổ sung:

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 C

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 8

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

17 g Chất béo trong số lượng vừa phải
2.7 g Saturated fat trong số lượng vừa phải
22 g Đường trong lượng cao
0.68 g Muối ăn trong số lượng vừa phải

Kích thước phục vụ: 230g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(12 sản phẩm)
(55 sản phẩm)
(68 sản phẩm)
(692 sản phẩm)
(1667 sản phẩm)
(4970 sản phẩm)
(32046 sản phẩm)
(46389 sản phẩm)
(66532 sản phẩm)
(120670 sản phẩm)
(177985 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (230g)
So sánh với: en:Breakfast biscuit with chocolate So sánh với: en:biscuit-snack-with-chocolate-filling So sánh với: en:Breakfast biscuit So sánh với: en:Milk chocolate biscuits So sánh với: en:Dry biscuits So sánh với: en:Chocolate biscuits So sánh với: Bích quy So sánh với: en:Breakfasts So sánh với: en:Biscuits and cakes So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 1.895 kj
(453 kcal)
4.360 kj
(1040 kcal)
+6% -1% +4% -10% +1% -8% -3% +45% +6% +1% -
Chất béo 17 g 39,1 g -6% -15% +6% -30% +7% -28% -15% +226% -7% -11% -18%
Saturated fat 2,7 g 6,21 g -41% -68% -45% -80% -52% -77% -70% +89% -64% -72% -66%
Carbohydrates 62 g 143 g - +1% -4% -1% -6% - -4% +4% +5% +2% +9%
Đường 22 g 50,6 g -9% -22% +2% -37% -23% -32% -24% -43% -22% -42% -24%
Fiber 5,9 g 13,6 g +5% +41% +3% +120% +89% +73% +111% +32% +146% +108% +52%
Protein 10 g 23 g +27% +48% +31% +50% +33% +55% +63% +150% +75% +83% +49%
Muối ăn 0,68 g 1,56 g +37% +56% +35% +27% +35% +28% +7% +330% +2% +91% +17%
Vitamin E 5,8 mg 13,3 mg +18% +36% +25% -19% +22% -18% -14%
Vitamin B6 0,42 mg 0,966 mg -37% -38% +37% -96% +20% -11% -30%
Vitamin B9 (Folic acid) 64,2 µg 148 µg -50% -29% -27% -64% -19% -37% -26%
Canxi 253 mg 582 mg +86% +109% +214% +775% +236% +549% +474% +340%
Magiê 153 mg 352 mg +32% +44% +220% +43% +250% +149% +37%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 8,3 % 8,3 %

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

1 étui carton recyclé à recycler
4 sachets aluminium à recycler

Các phần của bao bì:
Số Hình dạng Chất liệu Tái chế
1 en:Sleeve en:Recycled cardboard en:Recycle
4 en:Bag 41 ALU en:Recycle
en:Bag en:Plastic
en:Box

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua thomasg
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua chevalstar.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi agnoly, agottscheck59, aleene, attrape, balooval, carlitocox, caroline974, date-limite-app, driveoff, durasbib, ecoscore-impact-estimator, inf, jfj, kiliweb, magasins-u, massivi, moon-rabbit, openfoodfacts-contributors, packbot, pepapipi64, scailyna, scanbot, sebleouf, segundo, valgab, yuka.R0lVNUQ1b3VsdDhiblBJVXhqRFIrLzEvbHBTaUEwYTNLY1U3SUE9PQ, yuka.U1pKY1FMazVvZGNsa3Mxbnh6bVA5L0lrMzQ2aWVVUzhDK2dMSWc9PQ, yuka.UXAwUEZxWUt0dHczaC8wKzRpMk13TUpsMk1UelJuT1VDKzhXSVE9PQ, yuka.UkxBeERZa3UrS1VTbC9RWTF6ZUxvTXAwNE1ENWREeTlBY2dmSVE9PQ, yuka.VEpBcEdZTW8rcVkxeS9jL29DamUyTzVUL3B1Z1pXS1BBUG9nSVE9PQ, yuka.VjY0ZVBaUmFtc2xVbWNNbTR5cm8xZlFyNHJ1R1hHU21OZEE4SVE9PQ, yuka.WXA0NkQ1c08vNmNod3ZZUjRndloxTXRQL3FLSWRHRzRPYzBjSVE9PQ, yuka.ZW80R0c0QURwT2dzdk0wWTV6UFU4Y2g1K3BMM0J6aU1GZG84SUE9PQ.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.