85% Potente Black Cacao - Lindt - 100 g

Mã vạch: 3046920022606 (EAN / EAN-13)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Tên thường gặp: Cioccolato extra fondente

Số lượng: 100 g

Bao bì: fr:emballage carton, fr:papier aluminium

Thương hiệu: Lindt

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Cocoa and its products, en:Chocolates, en:Dark chocolates, en:Dark chocolate bar with more than 70% cocoa, en:Extra fine dark chocolates

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:Made in France, en:No palm oil, en:Agriculture-non-ue, en:Agriculture-ue, en:Agriculture-ue-non-ue, en:Fabrique-en-belgique, en:Fabrique-en-france, fr:85-de-cacao-minimum

Nguồn gốc của các thành phần: en:Unspecified

Địa điểm sản xuất, chế biến: France, Oloron-sainte-marie 64400

Cửa hàng: Magasins U, Carrefour, Auchan, carrefour.fr

Các quốc gia bán: Áo, Pháp, Ý, Réunion, Tây Ban Nha, en:Alemania, en:Belgica, en:Francia, en:Paises-bajos, en:Suiza

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Pasta di cacao, cacao magro, burro di cacao, zucchero grezzo di canna, vaniglia.

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Truy gốc: en:Gluten, en:Milk, en:Nuts, en:Sesame seeds, en:Soybeans

Phân tích thành phần:
en:Palm oil free en:Vegan status unknown en:Vegetarian status unknown
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chúng tôi cần bạn giúp đỡ!

Nhóm NOVA

en:3 - Processed foods
en:3 - Processed foods

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 E

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 0

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

46 g Chất béo trong lượng cao
28 g Saturated fat trong lượng cao
11 g Đường trong số lượng vừa phải
0.02 g Muối ăn trong số lượng thấp

Kích thước phục vụ: 100g


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(85 sản phẩm)
(258 sản phẩm)
(7594 sản phẩm)
(17291 sản phẩm)
(33323 sản phẩm)
(120670 sản phẩm)
(177985 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (100g)
So sánh với: en:Dark chocolate bar with more than 70% cocoa So sánh với: en:Extra fine dark chocolates So sánh với: en:Dark chocolates So sánh với: en:Chocolates So sánh với: en:Cocoa and its products So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 2.413 kj
(584 kcal)
2.410 kj
(584 kcal)
+1% +5% +4% +5% +10% +29% +28%
Chất béo 46 g 46 g +3% +18% +17% +26% +41% +140% +122%
Saturated fat 28 g 28 g +4% +21% +21% +33% +51% +187% +250%
Carbohydrates 19 g 19 g -34% -50% -51% -59% -62% -69% -67%
Đường 11 g 11 g -45% -66% -64% -73% -74% -71% -62%
Fiber 0 g 0 g -100% -100% -100% -100% -100% -100% -100%
Protein 12,5 g 12,5 g +36% +59% +61% +72% +88% +129% +86%
Muối ăn 0,02 g 0,02 g -42% -51% -62% -86% -88% -94% -97%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % 0 %
Cocoa (minimum) 85 % 85 % +10% +26% +26% +49% +53% +53% +53%

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các phần của bao bì:
Số Hình dạng Chất liệu Tái chế
en:Packaging en:Cardboard
41 ALU

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua openfoodfacts-contributors
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua foodvisor.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi additives-app-chakib, aleene, chevalstar, date-limite-app, davidd22, davidepio, driveoff, ecoscore-impact-estimator, fgouget, foodrepo, fpdsurveys, fqc, gildubs, guigzz, inf, kiliweb, koelite, magasins-u, moon-rabbit, musarana, oceane437, off.0abb1e9a-11a9-447c-a28f-9e1fa8591be9, off.44209d4c-ad70-4fe1-8002-2292264e2833, off.69f1fb53-f68b-42c7-86c4-8460552cec56, off.72ddbc1e-42ab-4b70-94fd-72015a55d5b7, off.7e039b0b-f35f-45f1-b2ea-bfa2b817e37a, off.97a44239-f6df-431b-8d4c-4f3ccd194845, off.b471c722-5e4d-4c47-a6fb-09c0977522de, off.df97b166-d7b1-4cad-a7ce-06131347ad63, openfood-ch-import, org-app-elcoco, packbot, philipbrembeck, pradger, r2d2, roboto-app, scanbot, segundo, shauper, tacite, teolemon, thaialagata, yuka.R0pvTVBLMWRnOTBLZ2NVeXdnaitwZHRxbUxDcVczcVBkK1JPSUE9PQ, yuka.SFlCUkxKUUdoc1FKdGNFanBrendwc0ozbjdtQ1VEbWFOTHBPSVE9PQ, yuka.U1BFeU40Z2J0T0EwbzhGZzVCZnovWTEzNDYyNVdYMlllN2N6SUE9PQ, yuka.WVBzQkxKWWN0L05Td3NZVCtoL2s5L3Q2NmNTNFoxR29lL2dhSVE9PQ, yuka.WjQwd0dvMVFpY1UxdjhjNzFRdUp4KzU4NUxhMFRFMktkc1lnSVE9PQ, yuka.ZXZnYUxxdGQvdjlVa1BFd3J5cngxTUpQNWNMNEFqaWNBY1pLSVE9PQ, yukafix.
Lần kiểm tra trang sản phẩm gần nhất vào qua aleene.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.