Danish Butter Cookies - Jacobsens Bakery Ltd.

Mã vạch: 0076879012697 (EAN / EAN-13) 076879012697 (UPC / UPC-A)

Trang sản phẩm này chưa hoàn thành. Bạn có thể giúp hoàn thành nó bằng cách chỉnh sửa và thêm nhiều dữ liệu hơn từ các ảnh chúng tôi có hoặc bằng cách chụp thêm ảnh bằng ứng dụng cho Android hoặc iPhone / iPad. Cảm ơn bạn! ×

Đặc tính sản phẩm

Thương hiệu: Jacobsens Bakery Ltd.

Chủ thương hiệu: JACOBSEN'S

Thể loại: en:Snacks, en:Sweet snacks, en:Biscuits and cakes, Bích quy

Nhãn, chứng nhận, giải thưởng: en:No artificial flavors, en:No preservatives

Các quốc gia bán: Hoa Kỳ

Thành phần

→ Các thành phần được liệt kê theo thứ tự tầm quan trọng (số lượng).

Danh sách các thành phần:
Wheat flour, butter 26%, sugar, salt, coconut, raising agent: ammonium bicarbonate, vanilla flavour.

Nếu sản phẩm này có danh sách thành phần trong Tiếng Việt, vui lòng thêm thành phần vào. Chỉnh sửa trang

Các chất hoặc sản phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp: en:Gluten, en:Milk

Phân tích thành phần:
en:Palm oil free en:Non-vegan en:Maybe vegetarian
→ Việc phân tích chỉ dựa trên các thành phần được liệt kê và không tính đến các phương pháp chế biến.

Chất phụ gia:

Nhóm NOVA

en:4 - Ultra processed food and drink products
en:4 - Ultra processed food and drink products

Giá trị dinh dưỡng

Lớp dinh dưỡng màu NutriScore

 E

⚠️ Cảnh báo: lượng trái cây, rau và quả hạch không được ghi trên nhãn, thông tin được ước tính từ danh sách các thành phần: 0

Mức độ dinh dưỡng cho 100 g

20 g Chất béo trong số lượng vừa phải
13.3 g Saturated fat trong lượng cao
23.3 g Đường trong lượng cao
0.635 g Muối ăn trong số lượng vừa phải

Kích thước phục vụ: 4 COOKIES (30 g)


So sánh với giá trị trung bình của sản phẩm trong cùng một danh mục:

(32046 sản phẩm)
(66532 sản phẩm)
(120670 sản phẩm)
(177985 sản phẩm)

→ Xin lưu ý: đới với mỗi loại ding dưỡng, trung bình được tính cho các sản phẩm mà số liệu dinh dưỡng đã được biết, không phải tất cả sản phẩm trong danh mục.

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Đã bán
mỗi khẩu (4 COOKIES (30 g))
So sánh với: Bích quy So sánh với: en:Biscuits and cakes So sánh với: en:Sweet snacks So sánh với: en:Snacks
Năng lượng 1.953 kj
(466 kcal)
586 kj
(140 kcal)
- +9% +4% +3%
Chất béo 20 g 6 g -0% +10% +4% -3%
Saturated fat 13,33 g 4 g +47% +76% +37% +67%
Chất béo chuyển hóa 0 g 0 g -100%
Cholesterol 50 mg 15 mg +346% +218% +624% +1.014%
Carbohydrates 60 g 18 g -7% +1% -1% +5%
Đường 23,33 g 7 g -20% -18% -38% -20%
Fiber 0 g 0 g -100% -100% -100% -100%
Protein 6,67 g 2 g +9% +17% +22% -1%
Muối ăn 0,635 g 0,191 g - -5% +78% +9%
Vitamin A 0 µg 0 µg -100% -100% -100% -100%
Vitamin C 0 mg 0 mg -100% -100% -100% -100%
Canxi 0 mg 0 mg -100% -100% -100% -100%
Sắt 0 mg 0 mg -100% -100% -100% -100%
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (estimate from ingredients list analysis) 0 % 0 %

Bao bì

Hướng dẫn tái chế và / hoặc thông tin đóng gói:

Các nguồn dữ liệu

Sản phẩm thêm vào qua usda-ndb-import
Chỉnh sửa lần cuối của trang sản phẩm trên qua kiliweb.
Trang sản phẩm cũng được chỉnh sửa bởi org-database-usda, roboto-app, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlkxhaOHljyD8HRvltWzb-9KuEL_xSP9Pw4KkH6s, yuka.sY2b0xO6T85zoF3NwEKvlmZDYdHeriyVOznvtV2Ex-6vLJ20bONAxqqkNqg.

Nếu dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, bạn có thể hoàn thành hoặc sửa nó bằng cách chỉnh sửa trang này.