volunteer_activism Ủng hộ

Open Food Facts là một dự ánmang tính cộng tác được xây dựng bởi hàng chục nghìn tình nguyện viên và được quản lý bởi một tổ chức phi lợi nhuận với 8 nhân viên. Chúng tôi cần sự đóng góp của bạn để tài trợ cho ngân sách Open Food Facts năm 2023 và để tiếp tục phát triển dự án.

Cảm ơn bạn! favorite

close

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 423 sản phẩm thuộc loại en:Plant-based pâtés mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 445 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 1.190 kj
(290 kcal)
516 kj
(136 kcal)
0 kj
(0 kcal)
650 kj
(152 kcal)
1.030 kj
(247 kcal)
2.470 kj
(606 kcal)
4.100 kj
(980 kcal)
Chất béo 21,2 g 15,8 g 0 g 0,2 g 18 g 53 g 80,2 g
Saturated fat 3,91 g 3,83 g 0 g 0 g 2,6 g 12 g 48,9 g
Monounsaturated fat 17,9 g 6,5 g 0,008 g 7,9 g 17 g 29 g 40,1 g
Polyunsaturated fat 17,6 g 8,55 g 0,8 g 6,2 g 14,4 g 30 g 30 g
Omega 3 fat 4.320 mg 1.700 mg 3,5 mg 520 mg 4.700 mg 7.000 mg 7.000 mg
Omega 6 fat 18.300 mg 6.320 mg 7.600 mg 8.000 mg 22.000 mg 25.000 mg 25.000 mg
Carbohydrates 15 g 16,8 g 0 g 0,9 g 9 g 59 g 72,4 g
Đường 10,7 g 18,4 g 0 g 0,2 g 2,2 g 58 g 67 g
Fiber 2,96 g 2,2 g 0 g 0,5 g 2,6 g 7,6 g 13,6 g
Protein 4,84 g 5,28 g 0 g 0,3 g 3,54 g 16,4 g 46,2 g
Muối ăn 0,938 g 0,727 g 0 g 0 g 1 g 2,03 g 16 g
Vitamin A 710 µg 240 µg 0 µg 156 µg 800 µg 800 µg 804 µg
Vitamin D 7,5 µg 0 µg 7,5 µg 7,5 µg 7,5 µg 7,5 µg 20 µg
Vitamin E 17,2 mg 5,14 mg 5,3 mg 8,4 mg 18 mg 25 mg 26 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 0,511 mg 0,196 mg 0,17 mg 0,17 mg 0,55 mg 0,83 mg 0,83 mg
Canxi 300 mg 237 mg 0 mg 77 mg 283 mg 780 mg 780 mg
Phốtpho 505 mg 81,1 mg 330 mg 431 mg 508 mg 607 mg 711 mg
Magiê 222 mg 78,8 mg 65 mg 69 mg 241 mg 347 mg 349 mg
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils 50,9 % 9,33 % 28 % 35 % 50 % 65 % 100 %
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (manual estimate from ingredients list) 51,3 % 11,8 % 0 % 40 % 50 % 91 % 100 %

Các sản phẩm từ danh mục en:Plant-based pâtés