volunteer_activism Ủng hộ

Open Food Facts là một dự ánmang tính cộng tác được xây dựng bởi hàng chục nghìn tình nguyện viên và được quản lý bởi một tổ chức phi lợi nhuận với 8 nhân viên. Chúng tôi cần sự đóng góp của bạn để tài trợ cho ngân sách Open Food Facts năm 2023 và để tiếp tục phát triển dự án.

Cảm ơn bạn! favorite

close

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 4244 sản phẩm thuộc loại en:Oilseed purees mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 4490 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 2.510 kj
(602 kcal)
202 kj
(46 kcal)
0 kj
(0 kcal)
2.260 kj
(546 kcal)
2.530 kj
(606 kcal)
2.750 kj
(659 kcal)
10.800 kj
(2580 kcal)
Energy from fat 755 kj
(180 kcal)
418 kj
(100 kcal)
251 kj
(60 kcal)
502 kj
(120 kcal)
586 kj
(140 kcal)
1.830 kj
(437 kcal)
1.830 kj
(437 kcal)
Chất béo 49,2 g 6,13 g 0 g 40 g 50 g 57 g 100 g
Saturated fat 7,73 g 2,09 g 0 g 4,1 g 7,81 g 10,9 g 100 g
Monounsaturated fat 25,4 g 6,87 g 0,008 g 12,5 g 25 g 36,9 g 49 g
Polyunsaturated fat 11,5 g 3,96 g 0 g 3,12 g 12,5 g 15,6 g 46,9 g
Chất béo chuyển hóa 0 g 0 g 0 g 0 g 0 g 0 g 1 g
Cholesterol 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 46 mg
Carbohydrates 16,1 g 6,76 g 0 g 6 g 15,6 g 26,6 g 76,8 g
Đường 6,3 g 3,27 g 0 g 1 g 5,9 g 12,5 g 61,3 g
Fiber 7,13 g 1,93 g 0 g 3,3 g 6,7 g 10 g 73 g
Protein 22,9 g 4,14 g 0 g 15 g 23,7 g 28 g 100 g
Muối ăn 0,472 g 0,423 g 0 g 0 g 0,43 g 1,14 g 977 g
Ancol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 12 % vol
Vitamin A 0 µg 0 µg 0 µg 0 µg 0 µg 0 µg 2.440 µg
Vitamin D 0,376 µg 1,43 µg 0 µg 0 µg 0 µg 4 µg 19 µg
Vitamin E 12,1 mg 7,87 mg 0 mg 1,6 mg 12,3 mg 25 mg 15.000 mg
Vitamin C 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 0 mg 225 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 0,402 mg 0,435 mg 0 mg 0 mg 0,3 mg 1,17 mg 22.900 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 0,29 mg 0,335 mg 0 mg 0 mg 0,106 mg 1,06 mg 41.000 mg
Vitamin B3 11,6 mg 2,79 mg 0 mg 4 mg 12,5 mg 14,7 mg 62,5 mg
Vitamin B6 0,584 mg 0,614 mg 0 mg 0,294 mg 0,4 mg 1,72 mg 490 mg
Vitamin B9 (Folic acid) 38,5 µg 17,1 µg 0 µg 30 µg 32 µg 98 µg 283.000 µg
Folates (total folates) 124 µg 31,5 µg 53 µg 69 µg 125 µg 188 µg 725 µg
Kali 537 mg 151 mg 0 mg 200 mg 594 mg 700 mg 169.000 mg
Canxi 64,2 mg 78,6 mg 0 mg 0 mg 61 mg 250 mg 133.000 mg
Phốtpho 448 mg 128 mg 0,508 mg 250 mg 490 mg 666 mg 1.070 mg
Sắt 2,3 mg 1,04 mg 0 mg 0,72 mg 2,25 mg 4,5 mg 2.400 mg
Magiê 200 mg 64,1 mg 0 mg 95 mg 193 mg 312 mg 429 mg
Kẽm 3,23 mg 1,25 mg 1,5 mg 2,1 mg 2,77 mg 6,43 mg 36,2 mg
Đồng 0,911 mg 0,454 mg 0 mg 0,5 mg 0,7 mg 1,8 mg 2,1 mg
Mangan 1,48 mg 0,452 mg 0 mg 1 mg 1,5 mg 2 mg 5,8 mg
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils 96,1 % 6,63 % 0 % 80 % 100 % 100 % 100 %
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (manual estimate from ingredients list) 96,1 % 4,55 % 48 % 90 % 99,2 % 100 % 100 %

Các sản phẩm từ danh mục en:Oilseed purees