volunteer_activism Ủng hộ

Open Food Facts là một dự ánmang tính cộng tác được xây dựng bởi hàng chục nghìn tình nguyện viên và được quản lý bởi một tổ chức phi lợi nhuận với 8 nhân viên. Chúng tôi cần sự đóng góp của bạn để tài trợ cho ngân sách Open Food Facts năm 2023 và để tiếp tục phát triển dự án.

Cảm ơn bạn! favorite

close

Danh sách khoáng chất bổ sung dành cho các sản phẩm từ danh mục en:Dried products - Thế giới

77 khoáng chất bổ sung:

Khoáng chất bổ sungSản phẩm*
en:Magnesium oxide 503
Kali xitrat 320
Sắt 242
en:Calcium phosphate 196
en:Reduced iron 188
Kali clorua 175
Canxi cacbonat 122
Khoáng vật 108
en:Sodium phosphate 105
en:Sodium citrate 76
Kẽm sulfat 75
Kali iođua 71
en:Calcium citrate 69
en:Potassium carbonate 63
Kali iodat 59
Sắt sulfat 54
en:Magnesium citrate 53
Kali 49
en:Sodium carbonate 49
Mangan sulfat 46
Canxi 42
en:Copper gluconate 37
en:Chromium chloride 35
Kẽm 35
Natri 34
Kẽm ôxít 32
en:Potassium phosphate 32
Natri clorua 31
en:Zinc gluconate 30
Selen 30
Natri selenit 28
en:Manganese citrate 27
en:Ferric diphosphate 25
en:Copper sulfate 24
en:Magnesium carbonate 24
Magiê 22
Đồng 21
Mangan 18
Iốt 17
Natri molipđat 17
Natri selenat 16
en:Ferric orthophosphate 16
en:Zinc citrate 16
en:Manganese gluconate 15
en:Iron fumarate 14
Sulfat 14
en:Calcium sulfate 13
Magie clorua 13
en:Sodium bicarbonate 13
en:Sodium lactate 12
en:Magnesium hydroxide 11
en:Calcium chloride 11
Magie sulphat 10
en:Potassium hydroxide 9
Canxi hiđroxit 8
en:Chromium picolinate 8
Crom 7
en:Magnesium lactate 6
en:Calcium lactate 5
Molypden 5
en:Sodium fluoride 5
en:Magnesium phosphate 4
en:Potassium bicarbonate 4
en:Potassium gluconate 4
en:Ferrous carbonate 3
en:Sodium gluconate 3
en:Potassium citrates 2
en:Manganese carbonate 2
en:Calcium gluconate 2
en:Sodium hydroxide 2
en:Potassium salts of orthophosphoric acid 2
en:Cupric citrate 2
en:Calcium salts from orthophosphoric acid 2
en:Cupric carbonate 1
en:Phosphor 1
en:Ferrous bisglycinate 1
en:Magnesium salts of orthophosphoric acid 1