volunteer_activism Ủng hộ

Open Food Facts là một dự ánmang tính cộng tác được xây dựng bởi hàng chục nghìn tình nguyện viên và được quản lý bởi một tổ chức phi lợi nhuận với 8 nhân viên. Chúng tôi cần sự đóng góp của bạn để tài trợ cho ngân sách Open Food Facts năm 2023 và để tiếp tục phát triển dự án.

Cảm ơn bạn! favorite

close

en:Dehydrated Asian-style soup with noodles Giúp phân loại thêm thể loại trên Hunger Games

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 19 sản phẩm thuộc loại en:Dehydrated Asian-style soup with noodles mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 22 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 986 kj
(245 kcal)
766 kj
(177 kcal)
94 kj
(34 kcal)
142 kj
(38 kcal)
1.150 kj
(275 kcal)
1.960 kj
(468 kcal)
2.010 kj
(480 kcal)
Chất béo 9,48 g 8,06 g 0,3 g 0,4 g 10,6 g 21 g 24 g
Saturated fat 3,69 g 4,08 g 0 g 0,1 g 1,6 g 10,3 g 13 g
Carbohydrates 31,2 g 24,2 g 4,9 g 6,5 g 25,4 g 65,1 g 66 g
Đường 1,97 g 1,65 g 0 g 0,4 g 1,5 g 5,5 g 6 g
Fiber ? ? ? ? ? ? ?
Protein 4,66 g 3,39 g 0,6 g 1 g 6,4 g 9,6 g 13 g
Muối ăn 2,76 g 2,42 g 0 g 0,275 g 2,28 g 7 g 8,2 g

Các sản phẩm từ danh mục en:Dehydrated Asian-style soup with noodles