volunteer_activism Ủng hộ

Open Food Facts là một dự ánmang tính cộng tác được xây dựng bởi hàng chục nghìn tình nguyện viên và được quản lý bởi một tổ chức phi lợi nhuận với 8 nhân viên. Chúng tôi cần sự đóng góp của bạn để tài trợ cho ngân sách Open Food Facts năm 2023 và để tiếp tục phát triển dự án.

Cảm ơn bạn! favorite

close

Giá trị dinh dưỡng

Sự kiện dinh dưỡng trung bình cho 17698 sản phẩm thuộc loại en:Chocolates mà thông tin dinh dưỡng được biết (trong số 18790 sản phẩm).

Giá trị dinh dưỡng
Giá trị dinh dưỡng Đã bán
cho 100 g / 100 ml
Độ lệch chuẩn Tối thiểu Phần trăm thứ 10 Trung bình Phần trăm thứ 90 Tối đa
Năng lượng 2.300 kj
(551 kcal)
124 kj
(30 kcal)
0 kj
(0 kcal)
2.070 kj
(495 kcal)
2.310 kj
(553 kcal)
2.480 kj
(594 kcal)
10.600 kj
(2540 kcal)
Energy from fat 713 kj
(170 kcal)
382 kj
(91 kcal)
126 kj
(30 kcal)
167 kj
(40 kcal)
586 kj
(140 kcal)
1.360 kj
(325 kcal)
1.480 kj
(354 kcal)
Chất béo 36,4 g 5,46 g 0 g 28 g 36 g 45,2 g 285 g
Saturated fat 21 g 3,98 g 0 g 15 g 20,7 g 28 g 64,2 g
Monounsaturated fat 11,6 g 3,77 g 0 g 4,35 g 13 g 16 g 26,7 g
Polyunsaturated fat 1,7 g 1,38 g 0 g 0 g 1,4 g 5,2 g 6,94 g
Chất béo chuyển hóa 0,007 g 0,038 g 0 g 0 g 0 g 0 g 35 g
Cholesterol 9,07 mg 8,64 mg 0 mg 0 mg 11 mg 25 mg 23.800 mg
Carbohydrates 46,4 g 9,67 g 0 g 29,4 g 49 g 59 g 817 g
Đường 40,4 g 12,6 g 0 g 16 g 44 g 56 g 585 g
Lactose 4,04 g 4,65 g 0 g 0 g 1 g 11 g 12 g
Tinh bột 2,97 g 1,63 g 0,5 g 0,5 g 3,3 g 5,2 g 6,33 g
Polyols 31,7 g 9,59 g 0 g 16 g 32 g 45 g 88 g
Fiber 5,79 g 4,1 g 0 g 0,1 g 4,8 g 12,9 g 79 g
Protein 7,24 g 1,56 g 0 g 4,8 g 7,1 g 10 g 89 g
Muối ăn 0,142 g 0,12 g 0 g 0 g 0,13 g 0,356 g 388 g
Ancol 0,002 % vol 0,036 % vol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 0 % vol 40 % vol
Vitamin A 18,1 µg 30,8 µg 0 µg 0 µg 0 µg 78,9 µg 144.000.000 µg
Vitamin D 76.200 µg 341.000 µg 0 µg 0 µg 2,2 µg 1.600.000 µg 8.000.000 µg
Vitamin E 2,26 mg 2,42 mg 0,001 mg 0,003 mg 3 mg 9 mg 14,2 mg
Vitamin C 0,215 mg 0,725 mg 0 mg 0 mg 0 mg 2,4 mg 130 mg
Vitamin B1 (Thiamin) 32,7 mg 116 mg 0 mg 0 mg 0,7 mg 450 mg 5.710 mg
Vitamin B2 (Riboflavin) 0,449 mg 0,429 mg 0,04 mg 0,129 mg 0,33 mg 1,33 mg 36.000 mg
Vitamin B6 0,88 mg 0,875 mg 0,001 mg 0,05 mg 0,4 mg 2,45 mg 120 mg
Vitamin B9 (Folic acid) 468 µg 1.020 µg 0,117 µg 0,117 µg 210 µg 14.000.000 µg 14.000.000 µg
Kali 501 mg 246 mg 0 mg 136 mg 467 mg 903 mg 202.000 mg
Canxi 92,6 mg 63,1 mg 0 mg 0 mg 87 mg 200 mg 200.000 mg
Phốtpho 246 mg 82,1 mg 0,199 mg 152 mg 240 mg 392 mg 900 mg
Sắt 3,58 mg 3,35 mg 0 mg 0 mg 2,51 mg 11,1 mg 7.500 mg
Magiê 130 mg 57,8 mg 0,3 mg 43 mg 122 mg 237 mg 499 mg
Kẽm 2,75 mg 1,39 mg 0,94 mg 1,14 mg 2,9 mg 6,8 mg 7,6 mg
Đồng 0,583 mg 0,381 mg 0,02 mg 0,125 mg 0,58 mg 1,1 mg 1,1 mg
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils 5,12 % 8,36 % 0 % 0 % 0 % 25 % 56 %
Fruits‚ vegetables‚ nuts and rapeseed‚ walnut and olive oils (manual estimate from ingredients list) 15 % 7,28 % 0 % 3,5 % 15 % 27 % 90 %
Cocoa (minimum) 57,2 % 17,1 % 0 % 30 % 60 % 85 % 100 %
Vết cacbon 448 g 445 g 0 g 122 g 205 g 1.300 g 2.840 g

Các sản phẩm từ danh mục en:Chocolates